Học tiếng nhật sơ cấp

    Đào tạo tiếng nhật sơ cấp cho người mới bắt đầu

    Đào tạo tiếng nhật sơ cấp cho người mới bắt đầu

    Do yêu cầu hiện nay có quá nhiều đối tác Nhật Bản đang cần tuyển số lượng kỹ sư lớn hàng ngày. Chúng tôi liên tục tuyển sinh lớp đào tạo cấp tốc theo các chương trình và chế độ hỗ trợ đặc biệt như … Đọc Thêm

    Bài 25 – いろいろお世話になりました

    Bài 25 – いろいろお世話になりました

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 かんがえます 考えます suy nghĩ 2 つきます 着きます đến ( ga) 3 りゅうがくします 留学生します du học 4 とります 取ります thêm ( tuổi) 5 いなか 田舎 vùng … Đọc Thêm

    Bài 24 – 手伝ってくれますか

    Bài 24 – 手伝ってくれますか

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 くれます cho, tặng ( tôi) 2 つれていきます 連れて行きます dẫn đi 3 つれてきます 連れて来ます dẫn đến 4 おくります 送ります đưa … Đọc Thêm

    Bài 23 – どうやって行きますか

    Bài 23 – どうやって行きますか

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 ききます 聞きます hỏi 2 まわします 回します vặn 3 ひきます 引きます kéo 4 かえます 変えます đổi 5 さわります 触ります chạm, sờ 6 でます 出ます ra, đi … Đọc Thêm

    Bài 22 – どんなアパートがいいですか

    Bài 22 – どんなアパートがいいですか

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 きます 着ます mặc 2 はきます đi, mặc ( giầy, quần) 3 かぶります đội ( mũ) 4 かけます đeo ( kính) 5 うまれます 生まれます sinh … Đọc Thêm

    Bài 21 - 私もそう思います

    Bài 21 - 私もそう思います

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý … Đọc Thêm

    Bài 20 – 夏休みはどうするの?

    Bài 20 – 夏休みはどうするの?

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 いります 要ります cần 2 しらべます 調べます tìm hiểu, điều tra 3 なおします 直します sửa, chữa 4 しゅうりします 修理します sửa chữa, tu … Đọc Thêm

    Bài 19 – ダイエットは明日からします

    Bài 19 – ダイエットは明日からします

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 のぼります 登ります leo ( núi) 2 とまります 泊まります trọ 3 そうじします 掃除します dọn dẹp 4 せんたくします 洗濯します giặt 5 れんしゅうします 練習します luyện … Đọc Thêm

    Bài 18 – 趣味は何ですか

    Bài 18 – 趣味は何ですか

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 できます có thể 2 あらいます 洗います rửa 3 ひきます 弾きます chơi ( nhạc cụ) 4 うたいます 歌います hát 5 あつめます 集めます sưu tầm, thu … Đọc Thêm

    Bài 17 – どうしましたか

    Bài 17 – どうしましたか

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 おぼえます 覚えます nhớ 2 わすれます 忘れます quên 3 なくします mất, đánh mất 4 だします 出します nộp ( báo cáo) 5 はらいます 払います trả … Đọc Thêm

    Bài 16 – 使い方を教えてください

    Bài 16 – 使い方を教えてください

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 のります 乗ります đi, lên ( tàu) 2 おります 降ります xuống ( tàu) 3 のりかえます 乗り換えます chuyển xe 4 いれます 入れます cho vào, bỏ … Đọc Thêm

    Bài 15 – ご家族は?

    Bài 15 – ご家族は?

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 たちます 立ちます đứng 2 すわります 座ります ngồi 3 つかいます 使います sử dụng 4 おきます 置きます đặt, để 5 つくります 作ります làm, chế … Đọc Thêm

    Bài 14 – 梅田まで行ってください

    Bài 14 – 梅田まで行ってください

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 つけます bật (điện) 2 けします 消します tắt(điện) 3 あけます 開けます mở ( cửa) 4 しめます 閉めます đóng 5 いそぎます 急ぎます vội, … Đọc Thêm

    Bài 13 – 別々にお願いします

    Bài 13 – 別々にお願いします

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 あそびます 遊びます chơi 2 およぎます 泳ぎます bơi 3 むかえます 迎えます đón 4 つかれます 疲れます mệt 5 だします 出します gửi ( … Đọc Thêm

    Bài 12 – お祭りはどうでしたか

    Bài 12 – お祭りはどうでしたか

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 かんたんな 簡単な đơn giản, dễ 2 ちかい 近い gần 3 とおい 遠い xa 4 はやい 速い nhanh 5 おそい 遅い chậm, … Đọc Thêm

    Bài 11 – これ、お願いします

    Bài 11 – これ、お願いします

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 かかります mất, tốn ( thời gian, tiền bạc) 2 ひとつ 一つ một cái ( đếm đồ vật) 3 ふたつ 二つ hai cái 4 みっつ 三つ ba … Đọc Thêm

    Bài 10 – チリソースはありませんか

    Bài 10 – チリソースはありませんか

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 います có, ở, tại (dùng cho người và động vật) 2 あります có, ở, tại (dùng cho đồ vật) 3 いろいろな nhiều, đa … Đọc Thêm

    Bài 9 – 残念です

    Bài 9 – 残念です

    Từ vựng : TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 わかります hiểu, nắm được 2 あります có, ( sở … Đọc Thêm