Học tiếng nhật sơ cấp

    Bài 11 – これ、お願いします

    Bài 11 – これ、お願いします

    Nghe từ vựng :  TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 かかります mất, tốn ( thời gian, tiền bạc) 2 ひとつ 一つ một cái ( đếm đồ vật) 3 ふたつ 二つ hai cái 4 みっつ 三つ ba … Đọc Thêm

    Bài 10 – チリソースはありませんか

    Bài 10 – チリソースはありませんか

    Nghe từ vựng :  TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 います có, ở, tại (dùng cho người và động vật) 2 あります có, ở, tại (dùng cho đồ vật) 3 いろいろな nhiều, đa … Đọc Thêm

    Bài 9 – 残念です

    Bài 9 – 残念です

    Nghe từ vựng :  TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 わかります hiểu, nắm được 2 あります có, ( sở … Đọc Thêm

    Bài 8 – そろそろしつれいします

    Bài 8 – そろそろしつれいします

    Nghe từ vựng :  TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 ハンサムな đẹp trai 2 きれいな đẹp, sạch 3 しずかな 静か yên tĩnh 4 にぎやな náo nhiệt 5 ゆうめいな 有名 nổi … Đọc Thêm

    Bài 7 – ごめんください

    Bài 7 – ごめんください

    Từ vựng :  TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 きります 切ります cắt 2 おくります 送ります gửi 3 あげます cho, tặng 4 もらいます nhận 5 かします 貸します cho mượn, cho … Đọc Thêm

    Bài 6 – いっしょに行きませんか

    Bài 6 – いっしょに行きませんか

    Nghê từ vựng :  TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 たべます 食べます ăn 2 のみます 飲みます uống 3 すいます 吸います hút (thuốc lá) 4 みます 見ます xem,nhìn, … Đọc Thêm

    Bài 5 – 甲子園得へ行きますか?

    Bài 5 – 甲子園得へ行きますか?

    Nghe từ vựng :  TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 いきます 行きます đi 2 きます 来ます đến 3 かえります 帰ります về 4 がっこう 学校 trường học 5 スーパー siêu thị 6 えき 駅 nhà … Đọc Thêm

    Bài 4 – そちらは何時から何時までですか?

    Bài 4 – そちらは何時から何時までですか?

    Nghe từ vựng :  TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 おきます 起きます dậy, thức dậy 2 ねます 寝ます ngủ 3 はたらきます 働きます làm việc 4 やすみます 休みます nghỉ, nghỉ … Đọc Thêm

    Bài 3- これをください

    Bài 3- これをください

    Nghe từ vựng :  TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 ここ chỗ này , đây 2 そこ chỗ đó,đó 3 あそこ chỗ kia,kia 4 どこ chỗ nào 5 こちら phía này, chỗ … Đọc Thêm

    Bai 2 -本の気持ちです

    Bai 2 -本の気持ちです

    Nghe từ vựng :  TT Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 これ cái này, đây (vật gần người nói) 2 それ cái đó,đó (vật gần người nghe) 3 あれ cái kia, kia (vật xa người nói và … Đọc Thêm

    Bài 1-はじめまして

    Bài 1-はじめまして

    Nghe từ vựng :  tt Từ vựng Chữ Hán Ý nghĩa 1 わたし 私 tôi 2 わたしたち 私たち chúng tôi, chúng ta 3 あなた bạn/anh/chị(ngôi thứ 2 số ít) 4 あのひと(あのかた) あの人(あの方) người kia, … Đọc Thêm