Số đếm trong tiếng Nhật

numerals in hiragana japanese

 

ぜろ、れい-zero, rei: zero

いち-ichi: one

に-ni : two

さん-san: three

よん、し-yon, shi: four

ご-go : five

ろく-roku: six

なな、しち-nana, shichi: seven

はち-hachi: eight

きゅう、く-kyu, ku: nine

じゅう-juu: ten

Tin Liên Quan